
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Beerschot AC Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | RSC Anderlecht U17 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Anderlecht II | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | Anderlecht | Stade Rennais FC | 26M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-08-2023 | Stade Rennais FC | Manchester City | 60M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 15-06-2026 19:00 | Belgium | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 13:00 | Belgium | Tunisia | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 02-06-2026 16:00 | Croatia | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Manchester City | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-05-2026 18:30 | Bournemouth AFC | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 16-05-2026 14:00 | Chelsea | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-05-2026 19:00 | Manchester City | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-05-2026 16:30 | Manchester City | Brentford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-05-2026 19:00 | Everton | Manchester City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 25-04-2026 16:15 | Manchester City | Southampton | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FA Cup Winner | 1 | 26 |
| English League Cup winner | 2 | 26 26 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| English Champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 19 18 |