
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Anyang Technical High School | Hongik University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Hongik University | Busan I Park | - | Ký hợp đồng |
| 27-05-2018 | Busan I Park | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 20-01-2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Busan I Park | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2021 | Busan I Park | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2021 | Ulsan HD FC | Seongnam FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Seongnam FC | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 10-05-2026 05:00 | Ulsan HD FC | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 05-05-2026 07:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 26-04-2026 07:30 | Ulsan HD FC | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 22-04-2026 10:30 | FC Anyang | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 19-04-2026 05:00 | Ulsan HD FC | Gwangju Football Club | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 15-04-2026 10:30 | Ulsan HD FC | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 11-04-2026 07:30 | Incheon United Club | Ulsan HD FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 04-04-2026 05:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 22-03-2026 05:00 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 18-03-2026 10:30 | Jeju SK FC | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| South Korean champion | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| South Korean Cup runner-up | 2 | 23/24 16/17 |