
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Lyngby BK Youth | Lyngby Fodbold Club U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Lyngby Fodbold Club U19 | Lyngby | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2021 | Lyngby | Spezia | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2021 | Spezia | Sonderjyske | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Sonderjyske | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Spezia | Cosenza Calcio 1914 | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Cosenza Calcio 1914 | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2023 | Spezia | Cittadella | - | Ký hợp đồng |
| 19-02-2024 | Cittadella | Brann | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-05-2026 18:30 | Korona Kielce | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-05-2026 12:45 | Widzew lodz | Lechia Gdansk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-05-2026 18:30 | Legia Warszawa | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 26-04-2026 12:45 | Widzew lodz | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 18-04-2026 12:45 | Radomiak Radom | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 11-04-2026 12:45 | Widzew lodz | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2026 12:45 | Rakow Czestochowa | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-03-2026 16:30 | Widzew lodz | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-03-2026 11:15 | Arka Gdynia | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-03-2026 19:15 | Widzew lodz | Lech Poznan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu