
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-10-2015 | FC Flamurtari U15 | USA | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2016 | USA | FC Flamurtari U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Flamurtari U19 | Flamurtari | - | Ký hợp đồng |
| 27-09-2020 | Flamurtari | Skenderbeu Korca | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Skenderbeu Korca | Partizani Tirana | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2024 | Partizani Tirana | Kolos Kovalivka | 0.55M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-05-2026 12:30 | FC Shakhtar Donetsk | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 17-05-2026 12:30 | Kolos Kovalivka | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-05-2026 12:30 | Dynamo Kyiv | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-05-2026 12:30 | Kolos Kovalivka | Kudrivka | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 02-05-2026 12:00 | FK Oleksandria | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 18-04-2026 10:00 | Kolos Kovalivka | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-11-2025 16:00 | Obolon Kyiv | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-11-2025 13:30 | Kolos Kovalivka | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-11-2025 16:00 | Kudrivka | Kolos Kovalivka | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-11-2025 13:30 | Kolos Kovalivka | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Albanian Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Footballer of the Year | 1 | 23 |
| Albanian champion | 1 | 22/23 |