
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2019 | UD Collerense | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2019 | Barcelona (w) | Sevilla FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-06-2020 | Sevilla FC (w) | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA WNL | 28-11-2025 19:30 | Germany Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 20-11-2025 20:00 | Chelsea FC Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 15-11-2025 15:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-11-2025 17:45 | Barcelona Women | Oud Heverlee Leuven Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 09-11-2025 11:00 | Barcelona Women | Deportivo La Coruna W | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 02-11-2025 15:00 | Real Sociedad Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 18:00 | Sweden Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 24-10-2025 18:00 | Spain Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 15-10-2025 19:00 | AS Roma Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 12-10-2025 10:00 | Atletico de Madrid Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Women's World Cup winner | 1 | 23 |
| Primera División Femenina winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| UEFA Women's Champions League winner | 2 | 22/23 20/21 |
| Supercopa Femenina winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Copa de la Reina winner | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 21/22 |
| UEFA U17 Championship Women winner | 1 | 18 |
| FIFA U20 Women's World Cup runner-up | 1 | 18 |
| FIFA U17 Women's World Cup winner | 1 | 18 |
| UEFA U17 Championship Women runner-up | 2 | 17 16 |