
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2022 | - | San Diego Wave (w) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | 20-11-2025 20:00 | Chelsea FC Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Liverpool Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-11-2025 20:00 | St. Polten Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2025 21:35 | USA Women | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-05-2025 12:30 | Chelsea FC Women | Manchester United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 10-05-2025 11:30 | Chelsea FC Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 04-05-2025 13:15 | Tottenham Hotspur Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 30-04-2025 19:15 | Manchester United Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 27-04-2025 13:00 | Chelsea FC Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 23-04-2025 18:15 | Chelsea FC Women | Crystal Palace Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| SheBelieves Cup winner | 1 | 23 |
| Concacaf Women's U20 winner | 1 | 19 |
| Concacaf Women's U20 runner-up | 1 | 18 |
| Sud Ladies Cup winner | 1 | 18 |