
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Shelbourne U19 | Drogheda United Academy | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2019 | Drogheda United Academy | Norwich City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2021 | Norwich City U23 | Harrogate Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Harrogate Town | Norwich City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Norwich City U23 | Free player | - | Giải phóng |
| 09-09-2021 | Free player | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2023 | Barnsley | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 15:00 | Fleetwood Town | Bromley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 31-01-2026 15:00 | Gillingham | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-01-2026 19:45 | Bromley | Crewe Alexandra | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-01-2026 15:00 | Bromley | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 12:30 | Chesterfield | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 10-01-2026 15:00 | Tranmere Rovers | Bromley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Bromley | Newport County | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Bristol Rovers | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-12-2025 12:30 | Bromley | Grimsby Town | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 15:00 | Accrington Stanley | Bromley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu