
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Amiens SC U19 | Amiens SC B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Amiens SC B | Amiens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Amiens | Quevilly Rouen Métropole | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Quevilly Rouen Métropole | Amiens | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Amiens | Concarneau | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Concarneau | Amiens | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Amiens | Free player | - | Giải phóng |
| 21-09-2023 | Free player | Radnicki Nis | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2023 | Radnicki Nis | - | - | Giải phóng |
| 29-01-2024 | Versailles 78 | Free player | - | Giải phóng |
| 29-01-2024 | Radnicki Nis | Versailles 78 | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2024 | Versailles 78 | CS Sfaxien | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 19-01-2025 13:00 | CS Sfaxien | Bravos do Maquis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 12-01-2025 16:00 | CS Constantine | CS Sfaxien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 05-01-2025 16:00 | CS Sfaxien | Simba Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 15-12-2024 13:00 | Simba Sports Club | CS Sfaxien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 08-12-2024 16:00 | Bravos do Maquis | CS Sfaxien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 15-03-2024 18:30 | Cholet | Versailles 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 08-03-2024 18:30 | Versailles 78 | Nancy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 02-03-2024 16:00 | Villefranche | Versailles 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 23-02-2024 18:30 | Versailles 78 | Chateauroux | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 16-02-2024 18:30 | Avranches | Versailles 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu