
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-01-2022 | Santos FC B | FC Cascavel (PR) | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | FC Cascavel (PR) | Santos FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2023 | Santos FC B | IF São Joseense | - | Cho thuê |
| 31-05-2023 | IF São Joseense | Santos FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2023 | Santos FC B | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-04-2026 21:00 | Operario Ferroviario PR | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 05-04-2026 19:00 | Avaí FC | Operario Ferroviario PR | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 02-04-2026 22:00 | Sao Bernardo | Operario Ferroviario PR | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-03-2026 21:15 | Operario Ferroviario PR | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 18-03-2026 00:30 | Londrina PR | Operario Ferroviario PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-08-2025 09:30 | Ventforet Kofu | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 02-08-2025 09:30 | Ventforet Kofu | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá của Hiệp hội Bóng đá Úc | 13-05-2025 09:30 | Central Coast Mariners | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 02-05-2025 09:35 | Central Coast Mariners | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 20-04-2025 07:00 | Central Coast Mariners | Macarthur FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian champion | 1 | 23/24 |
| AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
| AFC Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Player of the Tournament | 1 | 23/24 |