
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2020 | Montedio Yamagata U18 | Montedio Yamagata | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Montedio Yamagata | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 07:00 | Gamba Osaka | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 08-04-2026 10:00 | Gamba Osaka | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-04-2026 07:00 | Gamba Osaka | Kyoto Sanga | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-03-2026 05:30 | Avispa Fukuoka | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:00 | Vissel Kobe | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 06:00 | Sanfrecce Hiroshima | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-03-2026 12:15 | Ratchaburi FC | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2026 06:00 | Gamba Osaka | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 04-03-2026 10:00 | Gamba Osaka | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-02-2026 06:00 | Gamba Osaka | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 24 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
| AFC U16 Championship Winner | 1 | 18 |