
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2020 | Teikyo Nagaoka High School | Kyoto Sanga | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2021 | Kyoto Sanga | Tochigi SC | - | Cho thuê |
| 30-01-2023 | Tochigi SC | Kyoto Sanga | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-06-2024 | Kyoto Sanga | FC Anyang | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | FC Anyang | Kyoto Sanga | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2025 | Kyoto Sanga | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 28-02-2026 13:30 | Bali United | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-02-2026 13:30 | PSIM Yogyakarta | Bali United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 15-02-2026 12:00 | Bali United | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-02-2026 12:00 | Bali United | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 30-01-2026 08:30 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Bali United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-01-2026 08:30 | Bali United | Semen Padang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 07-12-2025 04:00 | JEF United Ichihara Chiba | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-11-2025 05:00 | Renofa Yamaguchi | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-11-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 09-11-2025 05:00 | Mito Hollyhock | RB Omiya Ardija | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Korean K League 2 Champion | 1 | 23/24 |
| Asian Games Silver Medal | 1 | 23 |