
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Twente Enschede Youth | FC Twente U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Twente U17 | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Twente Enschede Reserve | Excelsior SBV | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Excelsior SBV | Feyenoord | 0.575M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2024 | Feyenoord | Brighton Hove Albion | 32M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 14:05 | Nottingham Forest | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Crystal Palace | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-11-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | Leeds United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 19:45 | Arsenal | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-10-2025 16:30 | Manchester United | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 05-10-2025 13:00 | Wolverhampton Wanderers | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-09-2025 14:00 | Chelsea | Brighton Hove Albion | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-09-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |
| Dutch Second League champion | 1 | 19 |