
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | St. Mirren FC U17 | St. Mirren U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2012 | St. Mirren U20 | Saint Mirren | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2015 | Saint Mirren | Hibernian | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2018 | Hibernian | Aston Villa | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2026 13:00 | Nottingham Forest | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 09-04-2026 19:00 | Bologna | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:30 | Scotland | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:00 | Scotland | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-03-2026 14:15 | Aston Villa | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 20:00 | Aston Villa | LOSC Lille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-03-2026 14:00 | Manchester United | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 17:45 | LOSC Lille | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-01-2026 16:30 | Aston Villa | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Tottenham Hotspur | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| League Player of the Year | 1 | 17 |
| Scottish Second League Champion | 1 | 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |
| Scottish cup winner | 1 | 15/16 |
| Scottish league cup winner | 1 | 12/13 |