
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2014 | Juventud Independiente | Aguila | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Aguila | A.D. Isidro Metapan | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | A.D. Isidro Metapan | Alianza San Salvador | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Salvadoran Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 24 |
| Salvadoran Champion Apertura | 4 | 23/24 21/22 19/20 17/18 |
| Salvadoran Champion Clausura | 2 | 21/22 17/18 |
| CONCACAF Champions League participant | 4 | 19/20 18/19 16/17 15/16 |
| Gold Cup participant | 2 | 19 17 |
| Salvadoran Cup Winner | 1 | 13/14 |