
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | FC Brügge U17 | KRC Genk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | KRC Genk U19 | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Genk U23 | KAS Eupen U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | KAS Eupen U23 | KAS Eupen | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2024 | KAS Eupen | Cercle Brugge KSV | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-04-2026 14:00 | Cercle Brugge | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 04-04-2026 14:00 | Zulte-Waregem | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | Anderlecht | Cercle Brugge | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-03-2026 18:15 | Cercle Brugge | RAAL La Louvière | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-03-2026 18:15 | Sint-Truidense | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 18:15 | Cercle Brugge | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 20-02-2026 19:45 | KAA Gent | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-02-2026 12:30 | Cercle Brugge | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-02-2026 17:15 | RC Sporting Charleroi | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-01-2026 15:00 | Cercle Brugge | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu