
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2018 | Eintracht Frankfurt (w) | Portland Thorns FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2019 | Portland Thorns FC (w) | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 16:00 | Turkiye Women | Switzerland Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 17:00 | Switzerland Women | Turkiye Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 28-03-2026 17:00 | Strasbourg Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-03-2026 14:00 | Strasbourg Women | Nantes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 11-03-2026 15:15 | Paris FC Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 18:00 | Malta Women | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 18:00 | Switzerland Women | Northern Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 08-02-2026 14:15 | Strasbourg Women | Marseillaises Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-01-2026 16:00 | Strasbourg Women | Dijon Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-01-2026 13:00 | Lens Women | Strasbourg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Women's Champions League winner | 3 | 22/23 20/21 14/15 |
| Supercopa Femenina winner | 3 | 22/23 21/22 19/20 |
| Primera División Femenina winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 2 | 21/22 11/12 |
| Copa de la Reina winner | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| NWSL runner-up | 1 | 18 |
| Cyprus Women's Cup winner | 1 | 17 |
| DFB Pokal Women winner | 1 | 13/14 |
| Frauen Bundesliga runner-up | 1 | 13/14 |
| DFB Pokal Women runner-up | 1 | 11/12 |