
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Sporting Clube Praia | Santa Clara | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Santa Clara | RC Deportivo Fabril | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2011 | RC Deportivo Fabril | Feirense | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2012 | Feirense | Fehérvár FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Fehérvár FC | Free player | - | Giải phóng |
| 22-11-2023 | Free player | Boavista Praia FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2024 | Boavista Praia FC | SCU Torreense | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 28-05-2026 19:00 | Casa Pia AC | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 24-05-2026 16:15 | Sporting CP | SCU Torreense | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 20-05-2026 17:00 | SCU Torreense | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 09-05-2026 19:30 | Lusitania FC | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 04-05-2026 17:00 | SCU Torreense | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 28-04-2026 17:00 | Feirense | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 23-04-2026 19:45 | SCU Torreense | AD Fafe | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 18-04-2026 17:00 | SCU Torreense | Maritimo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 11-04-2026 17:00 | GD Chaves | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 06-04-2026 17:00 | SCU Torreense | Leixoes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 1 | 25/26 |
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 15 |
| Hungarian cup winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 2 | 18/19 12/13 |
| Hungarian champion | 2 | 17/18 14/15 |