
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2009 | Free player | Shaanxi Wuzhou | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2013 | Shaanxi Wuzhou | Henan FC | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2017 | Henan FC | Hebei FC(2010-2023) | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-07-2019 | Hebei FC(2010-2023) | Hebei FC Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2020 | Hebei FC Reserves | Hebei FC(2010-2023) | - | Ký hợp đồng |
| 10-04-2022 | Hebei FC(2010-2023) | Meizhou Hakka FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Meizhou Hakka FC | Henan FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 22-11-2025 07:30 | Henan FC | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-05-2025 11:00 | Henan FC | Tianjin Jinmen Tiger FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-08-2024 11:35 | Meizhou Hakka FC | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 09-08-2024 11:35 | Shanghai Port FC | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 03-08-2024 11:35 | Meizhou Hakka FC | Tianjin Jinmen Tiger FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-07-2024 11:35 | Qingdao Hainiu FC | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-07-2024 10:00 | Qingdao West Coast FC | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-05-2024 11:00 | Meizhou Hakka FC | Shenzhen Peng City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-05-2024 11:35 | Meizhou Hakka FC | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-05-2024 11:00 | Meizhou Hakka FC | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu