
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-07-2021 | Aravaca CF U19 | México FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | México FC | CF Rayo Majadahonda | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | CF Rayo Majadahonda | Unionistas de Salamanca CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Unionistas de Salamanca CF | CF Rayo Majadahonda | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2023 | CF Rayo Majadahonda | Getafe B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Getafe B | Getafe | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2025 | Getafe | FC Sochi | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-11-2025 16:00 | FC Sochi | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 17-08-2025 17:30 | FK Krasnodar | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 13-08-2025 15:30 | FC Sochi | Krylya Sovetov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 29-07-2025 15:30 | Dynamo Moscow | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 31-05-2025 14:00 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 05-12-2024 18:00 | Orihuela CF | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 26-11-2024 18:00 | Manises | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-11-2024 20:00 | RC Celta | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-10-2024 16:30 | Villarreal CF | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 05-10-2024 14:15 | Getafe | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu