
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2009 | Waitakere Jug. | Waitakere United | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | Waitakere United | Syracuse Athl. | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2013 | Syracuse Athl. | Auckland City | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2013 | Auckland City | Reading United | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Reading United | Ventura County | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-10-2016 | Ventura County | Eastern Sub. | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-10-2018 | Eastern Suburbs | Auckland City | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIFA Club World Cup | 24-06-2025 19:00 | Auckland City | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| OFC Champions League winner | 4 | 25 24 23 22 |
| New Zealand champion | 4 | 24/25 21/22 19/20 11/12 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 24 23 |
| Minor Premiership winner (NZL) | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |