
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | TSV Milbertshofen Youth | TSV 1860 München Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | TSV 1860 München | FV Illertissen | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | TSV 1860 München | FV Illertissen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 10-04-2026 18:15 | Yverdon | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-04-2026 18:00 | Vaduz | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-04-2026 18:15 | Neuchatel Xamax | Vaduz | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 20-03-2026 19:15 | Vaduz | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 13-03-2026 19:15 | Aarau | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 06-03-2026 18:30 | FC Rapperswil-Jona | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 01-03-2026 13:00 | Vaduz | Stade Nyonnais | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 22-02-2026 13:00 | Vaduz | Neuchatel Xamax | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 13-02-2026 18:30 | Bellinzona | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 06-02-2026 19:15 | Vaduz | Etoile Carouge | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Landespokal Bayern Winner | 1 | 24/25 |