
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | AC Milan Youth | AC Milan U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | AC Milan U19 | AC Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | AC Milan U20 | Milan Futuro | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2026 18:45 | Luxembourg | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-05-2026 18:45 | AC Milan | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-05-2026 10:00 | Genoa | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-05-2026 18:45 | AC Milan | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 26-04-2026 18:45 | AC Milan | Juventus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-04-2026 13:00 | Hellas Verona | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-04-2026 16:00 | AC Milan | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-04-2026 18:45 | Napoli | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 16:30 | Sweden U21 | Italy U21 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 26-03-2026 17:15 | Italy U21 | North Macedonia U21 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |