
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2018 | Vissel Kobe U18 | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2018 | Vissel Kobe | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Cho thuê |
| 30-07-2019 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Vissel Kobe | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 06:00 | Sanfrecce Hiroshima | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-05-2026 06:00 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 05:00 | Vissel Kobe | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-04-2026 16:15 | Vissel Kobe | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 16-04-2026 16:15 | Al-Sadd | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 06:00 | Vissel Kobe | Nagoya Grampus | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:00 | Vissel Kobe | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 05:00 | Nagoya Grampus | Vissel Kobe | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2026 10:00 | Vissel Kobe | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2026 10:00 | Football Club Seoul | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese champion | 2 | 24 23 |
| Japanese cup winner | 1 | 24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| AFC Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |