
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2015 | Víkingur Reykjavík U19 | Heerenveen SC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | - | Ký hợp đồng |
| 25-02-2019 | Heerenveen U21 | Vikingur Reykjavik | Free | Ký hợp đồng |
| 28-02-2023 | Vikingur Reykjavik | Fredrikstad | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2025 | Fredrikstad | Elfsborg | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-05-2026 17:00 | Orgryte | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-05-2026 17:00 | Elfsborg | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 21-05-2026 17:00 | Elfsborg | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 16-05-2026 13:00 | Halmstads | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 08-05-2026 17:00 | Elfsborg | Brommapojkarna | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-05-2026 14:30 | Elfsborg | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-04-2026 17:00 | Kalmar | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 22-04-2026 17:00 | Elfsborg | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-04-2026 17:00 | Degerfors IF | Elfsborg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 11-04-2026 13:00 | Vasteras SK FK | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian cup winner | 1 | 24 |
| Icelandic cup winner | 3 | 21/22 20/21 18/19 |
| Icelandic Super Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Icelandic champion | 1 | 20/21 |
| U21 Eredivisie champion | 2 | 18 17 |