
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Racing Strasbourg Youth | Racing Strasbourg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Racing Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Strasbourg U19 | Vauban Strasbourg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Vauban Strasbourg | SV Linx | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2015 | SV Linx | Raon L Etape | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2016 | Raon L Etape | Avranches | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Avranches | Quevilly Rouen Métropole | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2018 | Quevilly Rouen Métropole | Arminia Bielefeld | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Arminia Bielefeld | RC Lens | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2022 | RC Lens | Marseille | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2024 | Marseille | OGC Nice | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 14:00 | Paris FC | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | OGC Nice | Lorient | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 19:45 | Lyon | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 14:00 | OGC Nice | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2026 19:30 | OGC Nice | Montpellier Hérault SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 16:15 | OGC Nice | Stade Brestois 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 14:00 | FC Nantes | OGC Nice | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | OGC Nice | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 18:00 | Toulouse FC | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 17:00 | FC Nantes | OGC Nice | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Promotion to 1st league | 1 | 19/20 |
| German second tier champion | 1 | 19/20 |