
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-04-2012 | ASK Kaltenleutgeben Youth | 1. SV Wiener Neudorf Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | 1. SV Wiener Neudorf Youth | AKA Burgenland U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | AKA Burgenland U15 | AKA Burgenland U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | AKA Burgenland U18 | SV Mattersburg Amateure | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2016 | AKA Bgld. U18 | SV Mattersburg Amateure | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2017 | SV Mattersburg Amateure | Floridsdorfer AC | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2017 | SV Mattersburg Amateure | Floridsdorfer AC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 05-02-2018 | Floridsdorfer AC | SK Austria Klagenfurt | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2018 | Floridsdorfer AC | SK Austria Klagenfurt | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | SK Austria Klagenfurt | Free player | - | Giải phóng |
| 01-07-2019 | SK Austria Klagenfurt | No team | Free | Giải phóng |
| 05-02-2020 | Free player | ATSV Wolfsberg | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2020 | - | ATSV Wolfsberg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | ATSV Wolfsberg | SV Spittal | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | SV Spittal | SC Mannsdorf | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SC Mannsdorf | SC Korneuburg | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | SC Korneuburg | Favoritner AC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | SC Korneuburg | Favoritner AC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Favoritner AC | SV Gloggnitz | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Burgenland League champion | 2 | 16/17 16/17 |