
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2010 | Teikyo High School | Nippon Sport Science University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2014 | Nippon Sport Science University | Ventforet Kofu | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2017 | Ventforet Kofu | Sanfrecce Hiroshima | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2020 | Sanfrecce Hiroshima | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 19-04-2026 07:00 | Nagoya Grampus | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 06:00 | Vissel Kobe | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-04-2026 06:00 | Nagoya Grampus | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 05:00 | Kyoto Sanga | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:00 | Nagoya Grampus | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 05:00 | Nagoya Grampus | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 07-03-2026 07:00 | Avispa Fukuoka | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-03-2026 05:00 | Fagiano Okayama | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-02-2026 06:00 | Nagoya Grampus | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2026 07:00 | Gamba Osaka | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| East Asia Champion | 1 | 25 |
| J. League Best XI | 2 | 25 21 |
| Japanese league cup winner | 2 | 24 21 |
| AFC Champions League participant | 2 | 20/21 18/19 |