
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Unión Ájax | CD Vida | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | CD Vida | Wisla Krakow | 0.04M € | Cho thuê |
| 04-01-2013 | Wisla Krakow | CD Vida | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2014 | CD Vida | CD Olimpia | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2017 | CD Olimpia | Houston Dynamo | - | Ký hợp đồng |
| 19-11-2019 | Houston Dynamo | Montreal Impact | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2024 | Montreal Impact | Tractor S.C. | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2024 | Tractor S.C. | Al-Arabi(KSA) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 14-05-2026 18:00 | Al-Faisaly Harmah | Al-Batin | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 09-05-2026 18:00 | Al Bukayriyah | Al-Faisaly Harmah | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 02-05-2026 16:10 | Al-Faisaly Harmah | Al-Jabalain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 27-04-2026 16:10 | Al-Raed SFC | Al-Faisaly Harmah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 22-04-2026 16:25 | Jeddah Sports Club | Al-Faisaly Harmah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 15-04-2026 16:00 | Al-Faisaly Harmah | Al-Tai | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 10-04-2026 16:20 | Al-Orobah FC | Al-Faisaly Harmah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 02-04-2026 15:55 | Al-Faisaly Harmah | Jubail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-03-2026 18:45 | Al-Faisaly Harmah | Al Diraiyah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 02-03-2026 18:45 | Al-Adalah | Al-Faisaly Harmah | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 6 | 21/22 19/20 18/19 16/17 15/16 14/15 |
| Gold Cup participant | 4 | 21 19 17 15 |
| Canadian Cup Winner | 1 | 21 |
| US Open Cup Winner | 1 | 17/18 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Honduran Champion Clausura | 3 | 15/16 14/15 13/14 |
| Honduran cup winner | 1 | 14/15 |