
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | APOEL Nicosia U19 | Panionios Athens U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Panionios Athens U17 | Panionios Athens U19 | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2012 | Panionios Athens U19 | Lazio Youth | 0.075M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2013 | Lazio Youth | Lazio | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2015 | Lazio | Salernitana | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Salernitana | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2022 | Lazio | Brentford | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2024 | Brentford | AEK Athens | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 19:00 | Panathinaikos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | Fiorentina | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 19:00 | AEK Athens | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 17:00 | Albania | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-11-2025 19:45 | Andorra | Albania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 15:30 | OFI Crete | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 17:45 | AEK Athens | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-11-2025 19:00 | AEK Athens | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 19:00 | Olympiakos Piraeus | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 16:45 | AEK Athens | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 4 | 21/22 19/20 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Italian Super Cup winner | 2 | 19/20 17/18 |
| Italian cup winner | 2 | 18/19 12/13 |
| Coppa Italia Primavera winner | 1 | 13/14 |
| Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 12/13 |