
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-01-2013 | Atromitos U19 | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Atromitos Athens | AEK Athens | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-07-2020 | AEK Athens | Celtic FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Celtic FC | FC Utrecht | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FC Utrecht | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2023 | Celtic FC | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 24-05-2026 10:15 | AFC Ajax | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-05-2026 19:00 | FC Utrecht | SC Heerenveen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 17-05-2026 12:30 | FC Utrecht | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 10-05-2026 14:45 | AFC Ajax | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-05-2026 14:30 | FC Utrecht | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 26-04-2026 10:15 | Excelsior SBV | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 11-04-2026 14:30 | FC Utrecht | SC Telstar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 04-04-2026 14:30 | PSV Eindhoven | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-03-2026 13:30 | FC Utrecht | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-03-2026 11:15 | FC Twente Enschede | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 4 | 21/22 20/21 17/18 14/15 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| Greek champion | 1 | 18 |