
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Paris FC Youth | Le Havre U17 | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2012 | Le Havre U17 | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2015 | Manchester City U23 | Genoa | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Genoa | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2017 | Manchester City U23 | Celtic FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2021 | Celtic FC | Marseille | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Marseille | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Celtic FC | Swansea City | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2023 | Swansea City | Samsunspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-10-2025 11:30 | Kayserispor | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 05-10-2025 17:00 | Samsunspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 02-10-2025 19:00 | Legia Warszawa | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 27-09-2025 14:00 | Gazisehir Gaziantep | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-09-2025 17:00 | Samsunspor | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 17-09-2025 17:00 | Samsunspor | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-09-2025 14:00 | Samsunspor | Antalyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 31-08-2025 18:30 | Trabzonspor | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 21-08-2025 18:00 | Panathinaikos | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 16-08-2025 16:00 | Kocaelispor | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 4 | 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 4 | 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| Scottish champion | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Scottish cup winner | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Scottish league cup winner | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Premier League International Cup winner | 1 | 14/15 |