
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2014 | IF Fløya Jugend | Tromsø IL Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Tromsø IL Youth | Tromsø IL II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Tromsø IL II | Tromso IL | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2020 | Tromso IL | Manchester United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Manchester United U21 | SV Werder Bremen | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2025 | SV Werder Bremen | Aalborg | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Aalborg | SV Werder Bremen | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 23-08-2025 13:30 | Eintracht Frankfurt | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 24-05-2025 13:00 | Lyngby | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 11-05-2025 16:00 | Viborg | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 05-05-2025 17:00 | Sonderjyske | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-04-2025 17:00 | Aalborg | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 20-04-2025 15:00 | Aalborg | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 16-04-2025 17:00 | Silkeborg | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 11-04-2025 17:00 | Aalborg | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 06-04-2025 14:00 | Vejle | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-03-2025 18:00 | Aalborg | Viborg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Youth Cup winner | 1 | 21/22 |