
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Athlétic Club Arlésien U19 | Athlétic Club Arlésien | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2015 | Athlétic Club Arlésien | Arsenal U23 | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2017 | Arsenal U23 | Tours | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Tours | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2017 | Arsenal U23 | Empoli | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-08-2019 | Empoli | AC Milan | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | AC Milan | Marseille | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Marseille | AC Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 22-11-2025 14:00 | Dinamo Zagreb | NK Varteks Varazdin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 09-11-2025 15:00 | NK Istra 1961 | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-11-2025 15:00 | Dinamo Zagreb | Rijeka | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 27-10-2025 18:00 | HNK Vukovar 1991 | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 18-10-2025 16:00 | Dinamo Zagreb | NK Osijek | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 05-10-2025 16:45 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 28-09-2025 16:15 | Dinamo Zagreb | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 20-09-2025 15:00 | Hajduk Split | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-05-2025 19:00 | Marseille | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-05-2025 18:45 | LOSC Lille | Marseille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 4 | 24 22 19 17 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Italian champion | 1 | 21/22 |
| Africa Cup winner | 1 | 19 |
| Best young player | 2 | 19 17 |
| Player of the Tournament | 1 | 18/19 |
| Promotion to 1st league | 1 | 17/18 |
| Italian Serie B champion | 1 | 17/18 |