
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Alemannia Mariadorf Youth | Alemannia Aachen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Alemannia Aachen Youth | Bayer 04 Leverkusen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Bayer 04 Leverkusen Youth | Bayer Leverkusen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer 04 Leverkusen | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2020 | Bayer 04 Leverkusen | Chelsea | 80M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Chelsea | Arsenal | 75M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-08-2025 15:30 | Manchester United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Sân vận động Emirates | 09-08-2025 16:00 | Arsenal | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 31-07-2025 11:30 | Arsenal | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-05-2025 15:00 | Southampton | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-05-2025 15:30 | Arsenal | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 05-02-2025 20:00 | Newcastle United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-02-2025 16:30 | Arsenal | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 29-01-2025 20:00 | Girona FC | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2025 15:00 | Wolverhampton Wanderers | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-01-2025 20:00 | Arsenal | Dinamo Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| English Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 16/17 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| Champions League Winner | 1 | 20/21 |
| German cup runner-up | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 18/19 |
| Bundesliga Player of the Month | 3 | 19/20 18/19 18/19 |
| TM-Player of the season | 1 | 19 |
| Fritz Walter Golden medalist | 1 | 18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 16 |
| Fritz Walter Silver medalist | 1 | 16 |
| German Under-17 Bundesliga champion | 1 | 15/16 |
| Second highest goal scorer | 1 | 15/16 |