
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 26-02-2016 | Leicester City U23 | Burton Albion | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Burton Albion | Leicester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2016 | Leicester City U23 | Burton Albion | - | Cho thuê |
| 02-01-2017 | Burton Albion | Leicester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Leicester City U23 | Leicester City | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2022 | Leicester City | Watford | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Watford | Leicester City | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2025 | Leicester City | Sheffield United | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Sheffield United | Leicester City | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 25-11-2025 20:00 | Southampton | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-11-2025 19:45 | Leicester City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-10-2025 18:45 | Hull City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 18-10-2025 18:45 | Leicester City | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 30-09-2025 18:45 | Leicester City | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-09-2025 11:30 | Leicester City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-09-2025 11:30 | Oxford United | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-08-2025 19:00 | Leicester City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 23-08-2025 11:30 | Charlton Athletic | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-05-2025 14:00 | Sheffield United | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| English Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| FA Cup Winner | 1 | 21 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |