
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | XerxesDZB Youth | Excelsior Jeugd | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Excelsior Jeugd | SBV Excelsior U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | SBV Excelsior U19 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2018 | Jong Ajax (Youth) | Vitesse Arnhem | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Vitesse Arnhem | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 11-04-2026 13:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 05-04-2026 13:30 | 1. FC Union Berlin | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-03-2026 14:30 | FC Bayern Munich | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-03-2026 16:30 | SC Freiburg | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-03-2026 16:30 | 1. FC Union Berlin | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | Borussia Monchengladbach | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | 1. FC Union Berlin | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | Hamburger SV | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-02-2026 19:30 | 1. FC Union Berlin | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 14:30 | TSG Hoffenheim | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Dutch Second League champion | 1 | 18 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 17 |