
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Independiente Santa Fe | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2017 | Free player | Boyaca Chico | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2020 | Boyaca Chico | FC Artsakh | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2022 | FC Artsakh | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Pereira | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2024 | Deportivo Pereira | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 02-04-2026 19:00 | Boyaca Chico | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-03-2026 01:20 | Deportivo Cali | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-03-2026 20:30 | Deportivo Pereira | Cucuta Deportivo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 18-03-2026 23:20 | Internacional de Bogota | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-03-2026 20:30 | Deportivo Pereira | Aguilas Doradas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 10-03-2026 23:20 | Atletico Bucaramanga | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 27-02-2026 00:30 | Millonarios | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 21-02-2026 01:30 | Deportivo Pereira | Deportivo Pasto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 14-02-2026 23:30 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-02-2026 01:30 | Jaguares de Cordoba | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Champion | 2 | 24/25 15/16 |
| Armenian Super Cup winner | 1 | 20/21 |