
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2014 | - | La Roche-sur-Yon (w) | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2016 | La Roche-sur-Yon (w) | Paris FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 18:45 | Netherlands Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 28-03-2026 17:00 | Paris FC Women | Fleury 91 Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 21-03-2026 14:00 | RC Saint Etienne Women | Paris FC Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 11-03-2026 15:15 | Paris FC Women | Strasbourg Women | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 20:10 | France Women | Poland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 19:30 | Ireland Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-02-2026 14:00 | Le Havre Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 18-02-2026 17:45 | Real Madrid Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-02-2026 20:00 | Paris FC Women | Real Madrid Women | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-02-2026 20:05 | Paris FC Women | Paris Saint Germain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Coupe de France Féminine winner | 1 | 24/25 |
| Tournoi de France winner | 2 | 23 22 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 16 |
| FIFA U20 Women's World Cup runner-up | 1 | 16 |