
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Málaga CF U19 | Atlético Malagueño | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Atlético Malagueño | Malaga | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2015 | Malaga | Real Betis | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Real Betis | Malaga | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Malaga | Real Betis | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2016 | Real Betis | Getafe | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Getafe | Real Betis | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Real Betis | Getafe | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-07-2021 | Getafe | Almeria | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Almeria | Free player | - | Giải phóng |
| 19-09-2023 | Free player | CD Leganes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | CD Leganes | Free player | - | Giải phóng |
| 11-11-2024 | Free player | Real Oviedo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:30 | SD Huesca | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-01-2026 13:00 | Andorra CF | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 18-01-2026 17:30 | Burgos CF | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-01-2026 19:30 | SD Huesca | Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 03-01-2026 15:15 | Castellon | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 20-12-2025 15:15 | SD Huesca | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 18:00 | SD Huesca | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-12-2025 19:30 | Cultural Leonesa | SD Huesca | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 06-12-2025 15:15 | SD Huesca | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 02-12-2025 18:00 | Racing de Ferrol | SD Huesca | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 5 | 24/25 23/24 21/22 16/17 14/15 |
| Spanish 2nd tier champion | 3 | 23/24 21/22 14/15 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Champions League participant | 1 | 12/13 |