| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Al-Yarmouk Kuwait U19 | Al-Yarmouk SC (Kuwait) | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2008 | Al-Yarmouk SC (Kuwait) | Al-Salmiya | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2011 | Al-Salmiya | Al-Yarmouk SC (Kuwait) | - | Cho thuê |
| 31-08-2012 | Al-Yarmouk SC (Kuwait) | Al-Salmiya | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-09-2012 | Al-Salmiya | Saham Club | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Saham Club | Al-Yarmouk SC (Kuwait) | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2013 | Al-Yarmouk SC (Kuwait) | Al-Arabi Club (KUW) | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2017 | Al-Arabi Club (KUW) | Al Kuwait SC | - | Ký hợp đồng |
| 17-05-2022 | Al Kuwait SC | Free player | - | Giải phóng |
| 02-09-2022 | Free player | Al Kuwait SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Al Kuwait SC | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 3 | 20/21 19/20 18/19 |