
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Málaga CF Youth | Málaga CF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Málaga CF U19 | Atlético Malagueño | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2017 | Atlético Malagueño | FC Cartagena | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | FC Cartagena | Atlético Malagueño | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2018 | Atlético Malagueño | Real Valladolid Promesas | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Real Valladolid Promesas | Real Valladolid CF | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2021 | Real Valladolid CF | Ponferradina | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Ponferradina | Deportivo La Coruna | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2023 | Deportivo La Coruna | Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | Cordoba | AD Ceuta | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-11-2025 13:00 | AD Ceuta | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-11-2025 18:00 | AD Ceuta | Almeria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-11-2025 13:00 | Deportivo La Coruna | AD Ceuta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-11-2025 13:00 | AD Ceuta | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-11-2025 15:15 | Cordoba | AD Ceuta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-10-2025 12:00 | Cultural Leonesa | AD Ceuta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 18-10-2025 14:15 | AD Ceuta | Mirandes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-10-2025 12:00 | Albacete Balompié SAD | AD Ceuta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 03-10-2025 18:30 | AD Ceuta | Eibar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-09-2025 14:15 | Cadiz | AD Ceuta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu