
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-04-2009 | Fram Reykjavík U19 | Fram Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2011 | Fram Reykjavik | Juventus U20 | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Juventus U20 | Fram Reykjavik | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | Fram Reykjavik | Juventus U20 | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2013 | Juventus U20 | Spezia | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-07-2014 | Spezia | Juventus | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2014 | Juventus | Cesena | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Cesena | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2016 | Juventus | Bristol City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Bristol City | CSKA Moscow | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-07-2022 | CSKA Moscow | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-04-2026 14:00 | Levadiakos | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:20 | Canada | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-03-2026 17:00 | Levadiakos | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-03-2026 16:00 | PAOK Saloniki | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-03-2026 17:00 | Levadiakos | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-02-2026 18:00 | AE Kifisias | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 18:00 | AEK Athens | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-02-2026 17:30 | Levadiakos | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 11-02-2026 15:00 | Levadiakos | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2026 14:00 | Aris Thessaloniki | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| Russian Super Cup winner | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| Coppa Italia Primavera winner | 1 | 12/13 |
| Viareggio | 1 | 11/12 |