
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-02-2015 | Everton FC (w) | Notts County (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2016 | Notts County (w) | Liverpool (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2018 | Liverpool (w) | Manchester United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 04-08-2019 | Manchester United (w) | Lyon (w) | 40k € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-09-2020 | Lyon (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Nữ Anh | 19-10-2025 13:00 | Newcastle Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 15:45 | Liverpool Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 04-10-2025 11:00 | Manchester City Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 28-09-2025 11:00 | Manchester City Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 24-09-2025 18:00 | Manchester City Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 19-09-2025 18:30 | Tottenham Hotspur Women | Manchester City Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-09-2025 18:30 | Manchester City Women | Brighton H.A. Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 05-09-2025 18:30 | Chelsea FC Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 27-07-2025 16:00 | England Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 22-07-2025 19:00 | England Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Arnold Clark Cup winner | 2 | 23 22 |
| UEFA Women's Championship winner | 1 | 22 |
| CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima winner | 1 | 22 |
| Women's FA Cup runner-up | 3 | 21/22 14/15 13/14 |
| FA Women's League Cup winner | 1 | 21/22 |
| Women's Super League runner-up | 1 | 20/21 |
| Women's FA Cup winner | 1 | 19/20 |
| UEFA Women's Champions League winner | 1 | 19/20 |
| Trophée des Championnes Féminin winner | 1 | 19/20 |
| Coupe de France Féminine winner | 1 | 19/20 |
| SheBelieves Cup winner | 1 | 19 |
| Women's International Champions Cup winner | 1 | 19 |
| Women's Championship winner | 1 | 18/19 |
| SheBelieves Cup runner-up | 1 | 18 |
| Cyprus Women's Cup winner | 1 | 15 |
| FA Women's League Cup runner-up | 1 | 15 |
| Cyprus Women's Cup runner-up | 1 | 14 |