
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Paradou AC U21 | Paradou AC | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Paradou AC | Raja Club Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2025 | Raja Club Athletic | Al-Raed SFC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 02-02-2026 12:50 | Al-Raed SFC | Al Bukayriyah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 26-01-2026 12:30 | Al-Batin | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 22-01-2026 12:40 | Al-Raed SFC | Al-Adalah | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 17-01-2026 13:00 | Abha | Al-Raed SFC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 13-01-2026 12:35 | Al-Raed SFC | Al Zulfi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-01-2026 12:30 | Al-Raed SFC | Al Ula FC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 01-01-2026 15:00 | Al-Faisaly Harmah | Al-Raed SFC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 26-12-2025 12:20 | Al-Raed SFC | Al Diraiyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 21-12-2025 12:25 | Al-Orobah FC | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 14-12-2025 12:15 | Al-Raed SFC | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Moroccan champion | 1 | 23/24 |
| Moroccan cup winner | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |