
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Free player | Abahani Limited Dhaka | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Abahani Limited Dhaka | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Free player | Sheikh Jamal | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Sheikh Jamal | Abahani Limited Dhaka | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2024 | Abahani Limited Dhaka | Rahmatganj MFS | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bengali Federation Cup Winner | 1 | 22 |
| AFC Cup Participant | 4 | 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| Bengali Champion | 1 | 17/18 |