
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Rionegro Águilas U20 | Aguilas Doradas | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Aguilas Doradas | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2018 | Free player | Deportivo Pasto | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Deportivo Pasto | Atletico Junior Barranquilla | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2023 | Atletico Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2023 | Independiente Santa Fe | La Equidad | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2023 | Independiente Santa Fe | La Equidad | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2024 | La Equidad | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-03-2026 23:10 | Deportivo Cali | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 21-02-2026 21:10 | Atletico Bucaramanga | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-02-2026 23:30 | Deportivo Cali | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-02-2026 01:30 | Internacional de Bogota | Deportivo Cali | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 08-02-2026 23:20 | Deportivo Cali | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-01-2026 21:00 | Aguilas Doradas | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-01-2026 23:20 | Deportivo Cali | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 18-01-2026 21:10 | Jaguares de Cordoba | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 14-11-2025 00:00 | Deportivo Cali | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 10-11-2025 01:30 | Independiente Santa Fe | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Super Cup winner | 1 | 19/20 |