
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle U20 | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2022 | Independiente del Valle U20 | Independiente Juniors | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Independiente Juniors | Independiente del Valle U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2025 | Independiente del Valle | Racing Genk | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-04-2026 18:30 | Racing Genk | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-04-2026 16:15 | KVC Westerlo | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-04-2026 14:00 | Racing Genk | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 03-04-2026 18:45 | Royal Antwerp | Racing Genk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 17:45 | SC Freiburg | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | Racing Genk | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-03-2026 19:45 | Union Saint-Gilloise | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Racing Genk | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 13-02-2026 19:45 | KV Mechelen | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-02-2026 12:30 | Racing Genk | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 22/23 |
| Campeón Supercopa Ecuador | 1 | 22/23 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 21/22 |
| Campeón Copa Ecuador | 1 | 21/22 |
| Ecuadorian champion | 1 | 21 |