
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2022 | Inter Milan (w) U19 | Inter Milan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2023 | Inter Milan (w) | Barcelona B (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 13:00 | Denmark Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 16:15 | Serbia Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 03-04-2026 16:00 | AS Roma Women | Como 2000 Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 29-03-2026 13:00 | Inter Milan Women | AS Roma Women | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 21-03-2026 17:00 | Lazio Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 15-03-2026 17:00 | AS Roma Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 12-03-2026 17:00 | AS Roma Women | Inter Milan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 17:15 | Italy Women | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 22-02-2026 14:30 | Inter Milan Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 15-02-2026 17:00 | AS Roma Women | Napoli Women | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Super Cup Italia Women Winner | 1 | 24 |
| Primera División Femenina winner | 1 | 23/24 |
| Copa de la Reina winner | 1 | 23/24 |
| Supercopa Femenina winner | 1 | 23/24 |
| UEFA Women's Champions League winner | 1 | 23/24 |