
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Vejle Boldklub Youth | Kolding IF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Kolding IF Youth | Kolding FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Kolding FC U19 | Sonderjyske U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Sonderjyske U19 | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2016 | Sonderjyske | Herfolge Boldklub Koge | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Herfolge Boldklub Koge | Sonderjyske | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Sonderjyske | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2023 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Viseu | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2024 | Viseu | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2025 | Sonderjyske | Fremad Amager | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 30-10-2024 19:00 | Sonderjyske | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 29-09-2024 12:00 | Aalborg | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 25-09-2024 14:00 | Ishoj IF | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-09-2024 12:00 | Sonderjyske | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-09-2024 16:00 | Brondby IF | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 04-09-2024 15:00 | Solrod FC | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-09-2024 12:00 | Sonderjyske | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 13-05-2024 19:15 | Uniao Leiria | Viseu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 28-04-2024 10:00 | SCU Torreense | Viseu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 21-04-2024 13:00 | Viseu | CD Mafra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 23 |
| Danish Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Danish runner-up | 1 | 16 |