
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | KRC Genk U19 | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-04-2026 14:00 | Racing Genk | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 03-04-2026 18:45 | Royal Antwerp | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | RAAL La Louvière | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 17:45 | SC Freiburg | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-03-2026 12:30 | Racing Genk | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | Racing Genk | SC Freiburg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 12:30 | Racing Genk | KAA Gent | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Racing Genk | Dinamo Zagreb | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-02-2026 12:30 | Racing Genk | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Dinamo Zagreb | Racing Genk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 18/19 16/17 |
| Belgian cup winner | 1 | 21 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Belgian champion | 1 | 18/19 |